Todaair SB-156HW-2km
Todaair SB-156HW-2km
Todaair SB-156HW-2km
Bộ thu phát tín hiệu Todaair SB-156HW-2km
Bộ thu phát tín hiệu camera IP 2km chuyên dụng trong thang máy và các điểm không thể chạy dây như qua đường, qua sân ...
- Đáp ứng được cho các thang máy lên đến 90 tầng
- Khoảng cách thu phát sóng 1km (không vật cản), nếu lắp trong nhà, biệt thự có thể đâm xuyên 2-3 vách tường, trần.
- Có thể điều chỉnh tấn số phát sóng để loại bỏ nhiễu
- kèm Bộ cấp nguồn 24V1A Tích hợp sẵn 2 cổng LAN
-- Sử dụng tần số từ 5725Mhz đến 5850MHz, đã được Cục Viễn Thông cấp chứng nhận hợp quy
- Tiêu chuẩn IP66 ngoài trời
Thông số kỹ thuật SB-156HW-2km
|
Chipset |
Atheros Ar9344 600Mhz |
||||||
|
DRAM |
DDR2 64MByte |
||||||
|
FLASH |
8Mbyte |
||||||
|
IC |
SiGe5012B |
||||||
|
Port |
10/100Mbps LAN*2 |
||||||
|
Speed |
11a:54M, 48M, 36M,
24M, 18M, 12M, 9M, 6Mbps |
||||||
|
11n:7.2M, 14.4M,
21.7M, 28.9M, 43.3M, 57.8M, 65M, 72.2M, 14.4M, 28.9M, 43.3M, 57.8M, 86.7M,
115.6M, 130M, 144.4Mbps |
|||||||
|
Transmission |
DSSS |
||||||
|
Modulation |
OFDM/BPSK/QPSK/CCK/DQPSK/DBPSK |
||||||
|
Standard |
IEEE802.11n,
IEEE802.11a, IEEE802.3u |
||||||
|
Protocol |
CSMA/CA, TCP/IP,
IPX/SPX, NetBEUI, DHCP, NDIS3, NDIS4, NDISS |
||||||
|
Channel |
4900~6100MHz |
||||||
|
Power |
POE 24V 1A |
||||||
|
RF @25ºC±2dB |
802.11a |
|
6-24Mbps |
23± 2dBm |
|||
|
|
36-48Mbps |
22±2dBm |
|||||
|
|
54Mbps |
21±2dBm |
|||||
|
802.11n |
HT20 |
MCS 0-3 |
23± 2dBm |
||||
|
MCS 4 |
22± 2dBm |
||||||
|
MCS 5 |
21.5± 2dBm |
||||||
|
MCS 6 |
21± 2dBm |
||||||
|
MCS 7 |
20.5± 2dBm |
||||||
|
HT40 |
MCS 0-3 |
22± 2dBm |
|||||
|
MCS 4 |
21.5± 2dBm |
||||||
|
MCS 5 |
21± 2dBm |
||||||
|
MCS 6 |
20.5± 2dBm |
||||||
|
MCS 7 |
20± 2dBm |
||||||
|
Sensitivity |
802.11a |
6Mbps ≤ -89; 54Mbps≤ -73 |
|||||
|
802.11n |
HT20 |
MCS 0 ≤ -86; MCS 7 ≤ -68 |
|||||
|
HT40 |
MCS 0 ≤ -83; MCS 7 ≤ -65 |
||||||
|
Antenna |
Frequency |
4900~6100MHz |
|||||
|
Direction |
Vertical |
||||||
|
Gain |
12Dbi |
||||||
|
Management |
WEP Management |
No |
|||||
|
SNMP MIB |
No |
||||||
|
Telnet |
No |
||||||
|
Serial |
No |
||||||
|
Security |
Mac Address Control |
No |
|||||
|
Encryption |
WPA 128bits, Close
the SSID broadcasting |
||||||
|
Working Condition |
Working Temperature |
-30~65ºC |
|||||
|
Storage Temperature |
-50~80 ºC |
||||||
|
Humidity
(Non-condensed) |
≤ 95% |
||||||
Liên hệ ngay với chúng tôi để được hướng dẫn mua hàng và nhận được giá ưu đãi ngay hôm nay.
Hotline: 024 3791 7414
